行紀
hành kỉ
Hán Việt: hành kỉ · Pinyin: xíng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹行程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹行程。
Eng
- Cihui 行紀 hángjì n. <trad.> 1. middleman M:ge/²wèi 2. brokerage house M:¹jiā
Hán Việt: hành kỉ · Pinyin: xíng jì