行紼

xíng fú hành phất

Hán Việt: hành phất · Pinyin: xíng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓执绋助葬。绋,引柩的绳索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓执绋助葬。绋,引柩的绳索。