行綴 xíng zhuì · hành chuế Hán Việt: hành chuế · Pinyin: xíng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 綴 (chuế)Pinyinxíng zhuìHán Việthành chuếCấu tạo行 + 綴 · hành + chuế nghĩa thành phần: hành + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舞队行列。Tân Hoa Tự Điển 1.指舞队行列。