行纏

xíng chán hành triền

Hán Việt: hành triền · Pinyin: xíng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹足布;绑腿布。古时男女都用◇惟兵士或远行者用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裹足布;绑腿布。古时男女都用◇惟兵士或远行者用。