行羶 xíng shān · hành thiên Hán Việt: hành thiên · Pinyin: xíng shān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 羶 (thiên)Pinyinxíng shānHán Việthành thiênCấu tạo行 + 羶 · hành + thiên nghĩa thành phần: hành + thiên