行能

xíng néng hành năng

Hán Việt: hành năng · Pinyin: xíng néng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德行及才能。《文選.揚雄.劇秦美新》:「經術淺薄,行能無異。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品行与才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品行与才能。