行腳僧

xíng jiǎo sēng hành cước tăng

Hán Việt: hành cước tăng · Pinyin: xíng jiǎo sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cước) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指步行参禅的云游僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指步行参禅的云游僧。

Eng

  • Cihui 行腳僧 íngjiǎosēng n. wandering monk M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict itinerant monk|monk on a pilgrimage