行羶

xíng shān hành thiên

Hán Việt: hành thiên · Pinyin: xíng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻德行令人仰慕。语本《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁,蚁慕羊肉,羊肉膻也。舜有膻行,百姓悦之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻德行令人仰慕。语本《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁,蚁慕羊肉,羊肉膻也。舜有膻行,百姓悦之。"