行色怱怱
hành sắc thông thông
Hán Việt: hành sắc thông thông · Pinyin: xíng sè cōng cōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行走或出发前后的神态举止急急忙忙的样子。同“行色匆匆”。
Hán Việt: hành sắc thông thông · Pinyin: xíng sè cōng cōng