行藝 xíng yì · hành nghệ Hán Việt: hành nghệ · Pinyin: xíng yì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 藝 (nghệ)Pinyinxíng yìHán Việthành nghệCấu tạo行 + 藝 · hành + nghệ nghĩa thành phần: hành + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德行技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.德行技艺。