行茶 xíng chá · hành trà Hán Việt: hành trà · Pinyin: xíng chá Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 茶 (trà)Pinyinxíng cháHán Việthành tràCấu tạo行 + 茶 · hành + trà nghĩa thành phần: hành + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 递送茶水; 旧指婚约决定后男方送定礼。Tân Hoa Tự Điển 1.递送茶水。 2.旧指婚约决定后男方送定礼。