行莊 xíng zhuāng · hành trang Hán Việt: hành trang · Pinyin: xíng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 莊 (trang)Pinyinxíng zhuāngHán Việthành trangCấu tạo行 + 莊 · hành + trang nghĩa thành phần: hành + trang