行葦 xíng wěi · hành vi Hán Việt: hành vi · Pinyin: xíng wěi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 葦 (vi)Pinyinxíng wěiHán Việthành viCấu tạo行 + 葦 · hành + vi nghĩa thành phần: hành + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.大雅》的篇名。共八章。根據〈詩序〉:「行葦,忠厚也。」首章二句為:「敦彼行葦,牛羊勿踐履。」