行薄 xíng báo · hành bạc Hán Việt: hành bạc · Pinyin: xíng báo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 薄 (bạc)Pinyinxíng báoHán Việthành bạcCấu tạo行 + 薄 · hành + bạc nghĩa thành phần: hành + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品行卑鄙。Tân Hoa Tự Điển 1.品行卑鄙。