行藥 xíng yào · hành dược Hán Việt: hành dược · Pinyin: xíng yào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 藥 (dược)Pinyinxíng yàoHán Việthành dượcCấu tạo行 + 藥 · hành + dược nghĩa thành phần: hành + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 魏晉南北朝人好服五石散,服藥後,須行走使藥力散發開來,故稱為「行藥」。也作「行散」。