行蟲 xíng chóng · hành trùng Hán Việt: hành trùng · Pinyin: xíng chóng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 蟲 (trùng)Pinyinxíng chóngHán Việthành trùngCấu tạo行 + 蟲 · hành + trùng nghĩa thành phần: hành + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹走兽。泛指兽类。Tân Hoa Tự Điển 1.犹走兽。泛指兽类。