行蟲 xíng chóng · hành trùng Hán Việt: hành trùng · Pinyin: xíng chóng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 蟲 (trùng)Pinyinxíng chóngHán Việthành trùngCấu tạo行 + 蟲 · hành + trùng nghĩa thành phần: hành + trùng