行行好

xíng xíng hǎo hành hành hảo

Hán Việt: hành hành hảo · Pinyin: xíng xíng hǎo

Tổng quan

xin thương xót

Cấu tạo: (hành) + (hành) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin thương xót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发善心,做善事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发善心,做善事。

Eng

  • Cihui 行行好 íngxinghǎo* v.p. <coll.> show mercy||►See also xíngxínghǎo