行行子 xíng xíng zi · hành hành tử Hán Việt: hành hành tử · Pinyin: xíng xíng zi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 行 (hành) + 子 (tử)Pinyinxíng xíng ziHán Việthành hành tửCấu tạo行 + 行 + 子 · hành + hành + tử nghĩa thành phần: hành + hành + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东西;家伙。对人或物的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.东西;家伙。对人或物的蔑称。