行衙 xíng yá · hành nha Hán Việt: hành nha · Pinyin: xíng yá Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 衙 (nha)Pinyinxíng yáHán Việthành nhaCấu tạo行 + 衙 · hành + nha nghĩa thành phần: hành + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大吏出行在外的办公处所。Tân Hoa Tự Điển 1.大吏出行在外的办公处所。