行衣

xíng yī hành y

Hán Việt: hành y · Pinyin: xíng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出行所穿的服装; 指穿行衣的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出行所穿的服装。 2.指穿行衣的人。