行袂 xíng mèi · hành mệ Hán Việt: hành mệ · Pinyin: xíng mèi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 袂 (mệ)Pinyinxíng mèiHán Việthành mệCấu tạo行 + 袂 · hành + mệ nghĩa thành phần: hành + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出行人的衣衫。Tân Hoa Tự Điển 1.指出行人的衣衫。