行裾

xíng jū hành cư

Hán Việt: hành cư · Pinyin: xíng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出行时所穿的衣衫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出行时所穿的衣衫。