行褂 xíng guà · hành quái Hán Việt: hành quái · Pinyin: xíng guà Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 褂 (quái)Pinyinxíng guàHán Việthành quáiCấu tạo行 + 褂 · hành + quái nghĩa thành phần: hành + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代礼服,指出行时外穿的短褂。Tân Hoa Tự Điển 1.清代礼服,指出行时外穿的短褂。