行規

háng guī hành quy

Hán Việt: hành quy · Pinyin: háng guī

Tổng quan

luật lệ: quy ước ngành nghề/quy ước phường hội

Cấu tạo: (hành) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật lệ: quy ước ngành nghề/quy ước phường hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行会所制定的各种章程,由同行业的人共同遵守。

Eng

  • Cihui 行規 ángguī n. 1. guild regulations 2. professional etiquette M:¹tiáo