行角 xíng jiǎo · hành giác Hán Việt: hành giác · Pinyin: xíng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 角 (giác)Pinyinxíng jiǎoHán Việthành giácCấu tạo行 + 角 · hành + giác nghĩa thành phần: hành + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内行角色。Tân Hoa Tự Điển 1.内行角色。