行觴 xíng shāng · hành thương Hán Việt: hành thương · Pinyin: xíng shāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 觴 (thương)Pinyinxíng shāngHán Việthành thươngCấu tạo行 + 觴 · hành + thương nghĩa thành phần: hành + thương Nghĩa EngCihui 行觴 xíngshāng v.o. pour liquor for guests