行記 xíng jì · hành kí Hán Việt: hành kí · Pinyin: xíng jì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 記 (kí)Pinyinxíng jìHán Việthành kíCấu tạo行 + 記 · hành + kí nghĩa thành phần: hành + kí