行詞 xíng cí · hành từ Hán Việt: hành từ · Pinyin: xíng cí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 詞 (từ)Pinyinxíng cíHán Việthành từCấu tạo行 + 詞 · hành + từ nghĩa thành phần: hành + từ