行詠 xíng yǒng · hành vịnh Hán Việt: hành vịnh · Pinyin: xíng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 詠 (vịnh)Pinyinxíng yǒngHán Việthành vịnhCấu tạo行 + 詠 · hành + vịnh nghĩa thành phần: hành + vịnh