行誅 xíng zhū · hành tru Hán Việt: hành tru · Pinyin: xíng zhū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 誅 (tru)Pinyinxíng zhūHán Việthành truCấu tạo行 + 誅 · hành + tru nghĩa thành phần: hành + tru