行譜 xíng pǔ · hành phổ Hán Việt: hành phổ · Pinyin: xíng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 譜 (phổ)Pinyinxíng pǔHán Việthành phổCấu tạo行 + 譜 · hành + phổ nghĩa thành phần: hành + phổ