行計

xíng jì hành kế

Hán Việt: hành kế · Pinyin: xíng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计议; 出行的打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计议。 2.出行的打算。