行语

háng yǔhành ngữ

Hán Việt: hành ngữ · Pinyin: háng yǔ

Tổng quan

tiếng lóng

Cấu tạo: 行 (hành) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt ngữ
  • Cihui thuật ngữ
  • Cihui ngôn ngữ chuyên ngành
  • Cihui ngôn ngữ hội nhóm
  • Biên soạn 行語 hángyǔ n. jargon

Eng

  • Cihui slang; jargon; cant; lingo; patois; argot

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书