行譜 xíng pǔ · hành phổ Hán Việt: hành phổ · Pinyin: xíng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 譜 (phổ)Pinyinxíng pǔHán Việthành phổCấu tạo行 + 譜 · hành + phổ nghĩa thành phần: hành + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言活的宗谱。指唐李守素。因其精于谱学,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言活的宗谱。指唐李守素。因其精于谱学,故称。