行賞
hành thưởng
Hán Việt: hành thưởng · Pinyin: xíng shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 行賞 xíngshǎng* v.o. give awards; dispense rewards/honors
ja
- JMdict conferring of an award
Hán Việt: hành thưởng · Pinyin: xíng shǎng