行財

xíng cái hành tài

Hán Việt: hành tài · Pinyin: xíng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行贿; 出纳钱财; 古代婚礼纳聘之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行贿。 2.出纳钱财。 3.古代婚礼纳聘之称。