行賈

xíng gǔ hành cổ

Hán Việt: hành cổ · Pinyin: xíng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经商。

Eng

  • Cihui 行賈 ínggǔ n. <wr.> itinerant trader; traveling businessman ◆v.o. go to other provinces to do business