行賂 xíng lù · hành lộ Hán Việt: hành lộ · Pinyin: xíng lù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 賂 (lộ)Pinyinxíng lùHán Việthành lộCấu tạo行 + 賂 · hành + lộ nghĩa thành phần: hành + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行贿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行贿。