行資 xíng zī · hành tư Hán Việt: hành tư · Pinyin: xíng zī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 資 (tư)Pinyinxíng zīHán Việthành tưCấu tạo行 + 資 · hành + tư nghĩa thành phần: hành + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅费; 运费。Tân Hoa Tự Điển 1.旅费。 2.运费。EngCihui 行資 íngzī n. traveling expenses