行走轮

xíng zǒu lúnhành tẩu luân

Hán Việt: hành tẩu luân · Pinyin: xíng zǒu lún

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 走 (tẩu) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe

Đức

  • Handedict Triebrad, Laufrad

Từ liên quan

Gần nghĩa

行走 · 行走过度 · 行走如飞 · 行走如风 · 行走部分