行趾 xíng zhǐ · hành chỉ Hán Việt: hành chỉ · Pinyin: xíng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 趾 (chỉ)Pinyinxíng zhǐHán Việthành chỉCấu tạo行 + 趾 · hành + chỉ nghĩa thành phần: hành + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行迹。足迹; 指行动的踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行迹。足迹。 2.指行动的踪迹。