行距
hành cự
Hán Việt: hành cự · Pinyin: háng jù
Tổng quan
khoảng cách dòng
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng cách dòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相鄰兩行間的距離。如:「這兩排樹的行距約十公尺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相邻的两行之间的距离,通常指两行植株之间的距离。
Eng
- CC-CEDICT row spacing
- Cihui row spacing