行踐 xíng jiàn · hành tiễn Hán Việt: hành tiễn · Pinyin: xíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 踐 (tiễn)Pinyinxíng jiànHán Việthành tiễnCấu tạo行 + 踐 · hành + tiễn nghĩa thành phần: hành + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行动; 行走,走动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行动。 2.行走,走动。