行身 xíng shēn · hành thân Hán Việt: hành thân · Pinyin: xíng shēn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 身 (thân)Pinyinxíng shēnHán Việthành thânCấu tạo行 + 身 · hành + thân nghĩa thành phần: hành + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立身处世。Tân Hoa Tự Điển 1.立身处世。