行車表 hành xa biểu Hán Việt: hành xa biểu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 表 (biểu)Hán Việthành xa biểuCấu tạo行 + 車 + 表 · hành + xa + biểu nghĩa thành phần: hành + xa + biểu Nghĩa EngCihui 行車表 íngchēbiǎo n. schedule of a bus/train/etc. M:¹zhāng