行軒 xíng xuān · hành hiên Hán Việt: hành hiên · Pinyin: xíng xuān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軒 (hiên)Pinyinxíng xuānHán Việthành hiênCấu tạo行 + 軒 · hành + hiên nghĩa thành phần: hành + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时指高贵者所乘的车。亦借称贵客。Tân Hoa Tự Điển 1.古时指高贵者所乘的车。亦借称贵客。