行轅
hành viên
Hán Việt: hành viên · Pinyin: xíng yuán
Tổng quan
hành dinh
Nghĩa
Việt
- Cihui hành dinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时高级官吏的行馆,亦指在暂驻之地所设的办事处所; 指行进中的车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时高级官吏的行馆,亦指在暂驻之地所设的办事处所。 2.指行进中的车。
Eng
- Cihui 行轅 íngyuán n. 1. field headquarters 2. temporary quarters of a traveling high official M:⁴zuò