行遠

xíng yuǎn hành viễn

Hán Việt: hành viễn · Pinyin: xíng yuǎn

Tổng quan

đi xa

Cấu tạo: (hành) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行长途,走远路; 传布广远。《左传.襄公二十五年》"﹝仲尼曰﹞言之无文,行而不远。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行长途,走远路。 2.传布广远。《左传.襄公二十五年》"﹝仲尼曰﹞言之无文,行而不远。"