行違 xíng wéi · hành vi Hán Việt: hành vi · Pinyin: xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 違 (vi)Pinyinxíng wéiHán Việthành viCấu tạo行 + 違 · hành + vi nghĩa thành phần: hành + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行为乖戾。Tân Hoa Tự Điển 1.行为乖戾。